bia hơi

bia hơi

Cuối tuần, họ thường ra quán nhậu uống bia hơi.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại bia tươi được bảo quản phục vụ từ các thùng kim loại dưới áp suất, thường được phục vụ trực tiếp tại quán: "bia hơi" bia chưa qua công đoạn thanh trùng đóng chai, được nén khí carbon dioxide (CO₂) tự nhiên trong quá trình lên men hoặc bổ sung, tạo nên vị tươi mát lớp bọt mịn đặc trưng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Cuối tuần, các ông bố thường rủ nhau ra quán uống bia hơi. (Đây một thói quen sinh hoạt phổ biến, thường diễn racác quán phục vụ loại bia tươi này.)
    • Bia hơi Nội nổi tiếng ngon giá cả phải chăng. (Nhấn mạnh đến đặc sản tính chất địa phương của loại đồ uống này.)
    • Anh ấy gọi hai cốc bia hơi lạnh cho khách. (Chỉ cách gọi mua phục vụ trực tiếp đồ uống này tại quán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "quán bia hơi": địa điểm kinh doanh chuyên phục vụ loại bia tươi này, thường không gian bình dân, tính cộng đồng cao.
    • Con phố nhỏ ấy tập trung dày đặc các quán bia hơi. (Mô tả một không gian đô thị đặc trưng với loại hình dịch vụ này.)
Biến thể từ gần giống
  • Bia tươi: cách gọi chung cho các loại bia chưa qua thanh trùng hoặc tiệt trùng, thường bao gồm cả "bia hơi". "Bia hơi" nhấn mạnh đến phương thức phục vụ sử dụng khí nén.
  • Bia chai (danh từ): bia đã được thanh trùng đóng trong chai thủy tinhthường được so sánh với "bia hơi" về hương vị cách thưởng thức.
  • Bia lon (danh từ): bia được đóng gói trong lon nhôm.
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa chính xác do đây một thuật ngữ chỉ một loại đồ uống cụ thể với phương thức phục vụ đặc thù.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "bia hơi". Tuy nhiên, hình ảnh "quán bia hơi" thường gắn liền với văn hóa giao tiếp, sinh hoạt bình dân của người Việt.